Ozempic, Wegovy, Mounjaro và Zepbound: so sánh chi tiết
Những điểm chính cần nhớ
- Hai hoạt chất, bốn thương hiệu. Ozempic và Wegovy đều chứa semaglutide1; Mounjaro và Zepbound đều chứa tirzepatide.6
- Công dụng được FDA phê duyệt khác nhau. Ozempic và Mounjaro được phê duyệt để kiểm soát đường huyết trong đái tháo đường type 22,4; Wegovy và Zepbound dùng để quản lý cân nặng lâu dài.3,5
- Một số nhãn thuốc ghi nhận thêm công dụng khác. Ozempic và Wegovy ghi nhận tác dụng giảm nguy cơ tim mạch2,3; Zepbound còn ghi nhận điều trị chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở người lớn bị béo phì.5
- Cả bốn đều là thuốc tiêm hàng tuần dưới da.1,3,4,5
Ozempic, Wegovy, Mounjaro và Zepbound là gì?
Bốn thương hiệu này thực ra chỉ đến từ hai loại thuốc. Ozempic và Wegovy đều là semaglutide1, còn Mounjaro và Zepbound đều là tirzepatide.6 Vì vậy, so sánh bốn cái tên này thực chất là so sánh hai hoạt chất được bán dưới các thương hiệu khác nhau cho các công dụng được phê duyệt khác nhau.
Semaglutide là chất chủ vận thụ thể GLP‑1 — hoạt động giống hormone tự nhiên GLP‑1 của đường tiêu hóa. MedlinePlus mô tả nó thuộc “nhóm thuốc gọi là incretin mimetics (thuốc bắt chước incretin).”1
Tirzepatide tác động lên hai con đường hormone. Nhãn FDA mô tả nó là “chất chủ vận thụ thể glucose-dependent insulinotropic polypeptide (GIP) và glucagon-like peptide-1 (GLP-1)”4,5 — nói đơn giản, nó bắt chước hai hormone tiêu hóa thay vì một. MedlinePlus cũng xếp tirzepatide vào nhóm “incretin mimetics.”6
Mỗi loại được FDA phê duyệt điều trị gì?
Công dụng được phê duyệt là điểm khác biệt rõ ràng nhất, và nó đến thẳng từ nhãn FDA của từng thuốc. Ozempic được “chỉ định như một liệu pháp bổ trợ cùng chế độ ăn uống và tập luyện để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường type 2,” và cũng được ghi nhận dùng “để giảm nguy cơ các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng ở người lớn mắc đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch đã được xác định.”2
Mounjaro là thuốc đái tháo đường type 2 còn lại trong nhóm — “được chỉ định như một liệu pháp bổ trợ cùng chế độ ăn uống và tập luyện để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn và bệnh nhân nhi từ 10 tuổi trở lên mắc đái tháo đường type 2.”4
Wegovy được phê duyệt cho cân nặng, không phải tiểu đường: “để giảm cân thừa và duy trì giảm cân lâu dài ở người lớn và bệnh nhân nhi từ 12 tuổi trở lên bị béo phì,” và cũng “để giảm nguy cơ các biến cố tim mạch (CV) bất lợi nghiêm trọng… ở người lớn có bệnh CV đã được xác định kèm béo phì hoặc thừa cân.”3
Zepbound cũng là thuốc giảm cân, với một công dụng thứ hai được ghi nhận: “để giảm cân thừa và duy trì giảm cân lâu dài ở người lớn bị béo phì hoặc người lớn thừa cân có ít nhất một bệnh đi kèm liên quan đến cân nặng,” và “để điều trị chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) mức độ vừa đến nặng ở người lớn bị béo phì.”5 Bệnh đi kèm liên quan đến cân nặng là vấn đề sức khỏe phát sinh do thừa cân, chẳng hạn như huyết áp cao.
Cách dùng như thế nào?
Cả bốn đều là thuốc tiêm tự thực hiện dưới da, một lần mỗi tuần. MedlinePlus cho biết semaglutide “có dạng dung dịch (lỏng) trong bút tiêm định liều dùng sẵn để tiêm dưới da” và “được tiêm một lần mỗi tuần.”1
Với các thương hiệu semaglutide, nhãn Wegovy ghi cần dùng một lần mỗi tuần và “tiêm dưới da ở vùng bụng, đùi hoặc cánh tay trên.”3 “Tiêm dưới da” có nghĩa là mũi tiêm đi vào lớp mỡ bên dưới da, không phải vào cơ hay tĩnh mạch.
Các thương hiệu tirzepatide cũng tương tự. Mounjaro được tiêm dưới da “một lần mỗi tuần vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, có hoặc không có bữa ăn,”4 và Zepbound cũng được tiêm dưới da một lần mỗi tuần.5 MedlinePlus bổ sung rằng tirzepatide “có thể tiêm ở vùng bụng, đùi hoặc cánh tay trên.”6
So sánh nhanh
Tổng quan dựa trên nhãn thuốc. Bảng này mô tả những gì nhãn FDA của mỗi thuốc ghi nhận — không so sánh hiệu quả hay khẳng định loại nào tốt hơn loại nào.
| Thương hiệu | Hoạt chất | Công dụng được FDA phê duyệt (theo nhãn) | Cách dùng |
|---|---|---|---|
| Ozempic | Semaglutide1 | Kiểm soát đường huyết trong đái tháo đường type 2; cũng giảm nguy cơ tim mạch ở người type 2 có bệnh tim2 | Tiêm dưới da, một lần mỗi tuần1 |
| Wegovy | Semaglutide3 | Quản lý cân nặng lâu dài; cũng giảm nguy cơ tim mạch ở người lớn có bệnh tim kèm béo phì hoặc thừa cân3 | Tiêm dưới da, một lần mỗi tuần3 |
| Mounjaro | Tirzepatide4 | Kiểm soát đường huyết trong đái tháo đường type 24 | Tiêm dưới da, một lần mỗi tuần4 |
| Zepbound | Tirzepatide5 | Quản lý cân nặng lâu dài; cũng điều trị chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn mức độ vừa đến nặng ở người lớn bị béo phì5 | Tiêm dưới da, một lần mỗi tuần5 |
Nếu bạn đang cân nhắc các lựa chọn này, nhãn thuốc là điểm khởi đầu thực tế, và bác sĩ có chuyên môn là người phù hợp để tư vấn xem công dụng được phê duyệt nào phù hợp với tình trạng của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Ozempic và Wegovy có phải cùng một loại thuốc không?
Hai thuốc này có cùng hoạt chất là semaglutide, nhưng được phê duyệt cho các công dụng khác nhau. Theo nhãn FDA, Ozempic dùng để kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường type 2 (và được ghi nhận thêm tác dụng giảm nguy cơ tim mạch ở người type 2 có bệnh tim). Nhãn của Wegovy là để quản lý cân nặng lâu dài và ghi nhận tác dụng giảm nguy cơ tim mạch ở người lớn mắc bệnh tim kèm béo phì hoặc thừa cân.
Mounjaro và Zepbound khác nhau ở điểm nào?
Cả hai đều chứa tirzepatide — theo nhãn FDA, đây là chất chủ vận thụ thể GIP và GLP-1. Điểm khác biệt nằm ở công dụng được phê duyệt: nhãn Mounjaro là để kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường type 2, còn nhãn Zepbound là để quản lý cân nặng lâu dài và cũng được ghi nhận điều trị chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn mức độ vừa đến nặng ở người lớn bị béo phì.
Cả bốn loại đều dùng theo cách giống nhau không?
Về cách dùng thì giống nhau. MedlinePlus và nhãn FDA mô tả cả bốn loại — Ozempic, Wegovy, Mounjaro và Zepbound — đều là thuốc tiêm dưới da, một lần mỗi tuần, thường ở vùng bụng, đùi hoặc cánh tay trên. Điểm khác nhau là hoạt chất và công dụng được FDA phê duyệt.
Nguồn
- Tiêm Semaglutide — Thông tin thuốc MedlinePlus — NIH MedlinePlus
- OZEMPIC (semaglutide) — Thông tin kê đơn — FDA / DailyMed
- WEGOVY (semaglutide) — Thông tin kê đơn — FDA / DailyMed
- MOUNJARO (tirzepatide) — Thông tin kê đơn — FDA / DailyMed
- ZEPBOUND (tirzepatide) — Thông tin kê đơn — FDA / DailyMed
- Tiêm Tirzepatide — Thông tin thuốc MedlinePlus — NIH MedlinePlus